light reaction

light reaction

A student observes the light reaction in a diagram during biology class.

Định nghĩa

Danh từ: - Pha sáng (trong quang hợp): "light reaction" giai đoạn đầu tiên của quá trình quang hợp, trong đó năng lượng từ ánh sáng được sử dụng để sản xuất ATP NADPH. Đây quá trình phụ thuộc trực tiếp vào ánh sáng.

dụ sử dụng
  • (Pha sáng xảy ra trong màng thylakoid của lục lạp.)
  • (Trong pha sáng, các phân tử nước bị tách ra để giải phóng oxy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "light reaction" thường được dùng trong sinh học thực vật hóa sinh để phân biệt với "dark reaction" (pha tối), giai đoạn thứ hai của quang hợp không phụ thuộc trực tiếp vào ánh sáng.
    • The products of the light reaction, ATP and NADPH, are used in the Calvin cycle. (Sản phẩm của pha sáng, ATP NADPH, được sử dụng trong chu trình Calvin.)
Biến thể từ gần giống
  • Light-dependent reaction (n): pha phụ thuộc ánh sángđồng nghĩa với "light reaction".

    • The light-dependent reaction is essential for converting solar energy into chemical energy. (Pha phụ thuộc ánh sáng rất cần thiết để chuyển đổi năng lượng mặt trời thành năng lượng hóa học.)
  • Photosystem (n): hệ thống quang hợpcác phức hợp protein trong màng thylakoid tham gia vào pha sáng.

    • Photosystem II is the first protein complex in the light reaction. (Hệ thống quang hợp II phức hợp protein đầu tiên trong pha sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Light-dependent stage: giai đoạn phụ thuộc ánh sáng.
  • Photophosphorylation: quá trình tổng hợp ATP nhờ ánh sáng trong pha sáng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho thuật ngữ chuyên ngành này. Tuy nhiên, có thể dùng "carry out the light reaction" (thực hiện pha sáng).
    • Plants carry out the light reaction during the day. (Thực vật thực hiện pha sáng vào ban ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "light reaction". Đây thuật ngữ khoa học thuần túy.